schlotzen
Nghĩa tiếng Việt: húp xì xụp
Phát âm (IPA): [ˈʃlɔt͡sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: schlotzen · er/sie/es schlotzt · schlotzte · haben geschlotzt
Präsens (hiện tại)
| ich | schlotze |
| du | schlotzt |
| er/sie/es | schlotzt |
| wir | schlotzen |
| ihr | schlotzt |
| sie/Sie | schlotzen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schlotzte |
| du | schlotztest |
| er/sie/es | schlotzte |
| wir | schlotzten |
| ihr | schlotztet |
| sie/Sie | schlotzten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geschlotzt |
| du | hast geschlotzt |
| er/sie/es | hat geschlotzt |
| wir | haben geschlotzt |
| ihr | habt geschlotzt |
| sie/Sie | haben geschlotzt |
Ví dụ
- Ich bin erkältet, drum schlotz ich den ganzen Tag Hustengutsle. — Tôi bị cảm lạnh nên suốt ngày ngậm kẹo ho.
- Der macht ein Gesicht, als tät er Wermut schlotzen! — Hắn nhăn nhó mặt mày như thể vừa phải uống phải rượu ngải cứu cay đắng vậy!
Nghĩa khác
- etwas lutschen; an etwas lecken; nur mit Hilfe der Zunge bearbeiten, etwas im Munde zergehen lassen; genüsslich trinken
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er schlotzen → Đúng: er schlotzt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)