schlossartig
Nghĩa tiếng Việt: như lâu đài
Phát âm (IPA): [ˈʃlɔsˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | schlossartiger | schlossartige |
| Akkusativ | schlossartigen | schlossartige |
| Dativ | schlossartigem | schlossartigen |
| Genitiv | schlossartigen | schlossartiger |
Ví dụ
- „Ihm war klar, dass das Problem auf der Rückseite des schlossartigen Gebäudes lauerte.“ — „Anh hiểu rõ rằng rắc rối đang rình rập ở phía sau tòa nhà tựa như lâu đài.“
- „Das schlossartige Anwesen stand im prestigeträchtigen Wohnviertel Wesley Heights unweit der Foxhall Road.“ — „Cơ ngơi nguy nga như lâu đài tọa lạc tại khu dân cư danh giá Wesley Heights, không xa đường Foxhall.“