schlickern
Nghĩa tiếng Việt: trượt trên bùn
Phát âm (IPA): [ˈʃlɪkɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: schlickern · er/sie/es schlickert · schlickerte · haben geschlickert
Präsens (hiện tại)
| ich | schlicker |
| du | schlickerst |
| er/sie/es | schlickert |
| wir | schlickern |
| ihr | schlickert |
| sie/Sie | schlickern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schlickerte |
| du | schlickertest |
| er/sie/es | schlickerte |
| wir | schlickerten |
| ihr | schlickertet |
| sie/Sie | schlickerten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geschlickert |
| du | hast geschlickert |
| er/sie/es | hat geschlickert |
| wir | haben geschlickert |
| ihr | habt geschlickert |
| sie/Sie | haben geschlickert |
Ví dụ
- Die Milch schlickert. — Sữa đang sóng sánh.
- Hör sofort auf davon zu schlickern! — Dừng ngay việc sóng sánh nó lại!
- Wo schlickert denn unser Sohn? — Con trai chúng ta đang lượn ở đâu vậy?
Nghĩa khác
- gerinnen, dick(-flüssig) werden
- naschen, schlecken; Süßigkeiten konsumieren
- schlittern; (in einer Eisbahn) auf dem Eis (hin und her) rutschen
- (hin und her) schwanken
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er schlickern → Đúng: er schlickert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)