Schlauchpflanze
Nghĩa tiếng Việt: cây nắp ấm
Phát âm (IPA): [ˈʃlaʊ̯xˌp͡flant͡sə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schlauchpflanze
Số nhiều: die Schlauchpflanzen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schlauchpflanze | Schlauchpflanzen |
| Akkusativ | Schlauchpflanze | Schlauchpflanzen |
| Dativ | Schlauchpflanze | Schlauchpflanzen |
| Genitiv | Schlauchpflanze | Schlauchpflanzen |
Ví dụ
- Die Schlauchpflanzen sind fleischfressende Pflanzen und werden in manchen Blumengeschäften verkauft. — Cây nắp ấm là loài cây ăn thịt và được bán ở một số cửa hàng hoa.
Nghĩa khác
- bình nắp ấm
- cây bắt mồi
- cây bắt mồi dạng bình
- cây ống
- cây nhựa