Schlauchfilter
Nghĩa tiếng Việt: bộ lọc ống
Phát âm (IPA): [ˈʃlaʊ̯xˌfɪltɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Schlauchfilter
Số nhiều: die Schlauchfilter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schlauchfilter | Schlauchfilter |
| Akkusativ | Schlauchfilter | Schlauchfilter |
| Dativ | Schlauchfilter | Schlauchfiltern |
| Genitiv | Schlauchfilters | Schlauchfilter |
Ví dụ
- „Die älteste Abreinigungsmethode für Schlauchfilter - heute noch in mobilen Filter genutzt - besteht aus motorischen oder manuell zu betätigenden Rüttelvorrichtungen. “ — „Phương pháp làm sạch túi lọc lâu đời nhất - ngày nay vẫn dùng trong các bộ lọc di động - gồm các cơ cấu rung chạy bằng động cơ hoặc vận hành bằng tay.“
- „Bei allen Typen kann, durch Einsatz von plissierten Filterschläuchen, eine deutlich größere Filterfläche erzielt werden, bei ähnlichem Abreinigungsverhalten eines klassischen Schlauchfilters.“ — „Ở tất cả các loại, việc sử dụng túi lọc xếp nếp giúp đạt diện tích lọc lớn hơn đáng kể, trong khi hiệu quả làm sạch tương đương túi lọc ống cổ điển.“
Nghĩa khác
- lọc ống
- màng lọc ống
- bộ lọc dạng ống
- Bộ lọc túi