schlauchartig
Nghĩa tiếng Việt: dạng ống mềm
Phát âm (IPA): [ˈʃlaʊ̯xˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | schlauchartiger | schlauchartige |
| Akkusativ | schlauchartigen | schlauchartige |
| Dativ | schlauchartigem | schlauchartigen |
| Genitiv | schlauchartigen | schlauchartiger |
Ví dụ
- Das Tier besitzt einen schlauchartigen Körper, der sich leicht anpassen kann. — Con vật này sở hữu một cơ thể hình ống có thể dễ dàng thích nghi.