Schlaraffenleben
Nghĩa tiếng Việt: cuộc sống an nhàn sung sướng
Phát âm (IPA): [ʃlaˈʁafn̩ˌleːbn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Schlaraffenleben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schlaraffenleben | |
| Akkusativ | Schlaraffenleben | |
| Dativ | Schlaraffenleben | |
| Genitiv | Schlaraffenlebens |
Ví dụ
- „Mochten in der Stadt die abenteuerlichsten Vorstellungen vom Schlaraffenleben, vom schlauen Affenleben auf dem Land kursieren, ganz ohne das Arbeiten ging es denn doch nicht.“ — “Dù ở thành phố có lưu truyền những hình dung kỳ quặc nhất về cuộc sống nhàn nhã nơi thôn dã, thì rốt cuộc cũng chẳng thể sống mà không làm việc.”