Schlagwortregister
Nghĩa tiếng Việt: từ khóa
danh từ · trình độ C1
Giống: das Schlagwortregister
Số nhiều: die schlagwortregister
Ví dụ
- Im Schlagwortregister am Ende des Buches findet man alle Themen schnell. — Trong mục lục từ khóa ở cuối cuốn sách, bạn có thể tìm thấy mọi chủ đề một cách nhanh chóng.
Nghĩa khác
- chỉ mục từ khóa
- danh mục từ khóa
- mục lục từ khóa
- bảng từ khóa
- mục từ khóa