Schlagwortprinzip
Nghĩa tiếng Việt: khẩu hiệu
Phát âm (IPA): [ˈʃlaːkvɔʁtpʁɪnˌt͡siːp]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Schlagwortprinzip
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schlagwortprinzip | |
| Akkusativ | Schlagwortprinzip | |
| Dativ | Schlagwortprinzip | |
| Genitiv | Schlagwortprinzips |
Ví dụ
- Solange das Sumerische gesprochen wurde, das heißt eine lebende Sprache war, konnte man die gleichsam selektive Schreibweise, Schlagwortprinzip (englisch catchword principle) genannt, aufrechterhalten. — Chừng nào tiếng Sumer còn được nói, tức còn là một ngôn ngữ sống, thì người ta vẫn có thể duy trì kiểu viết mang tính chọn lọc ấy, được gọi là nguyên tắc từ khóa (tiếng Anh catchword principle).
- Ab dem Erwerbungsjahr 1994 erfolgt die sachliche Erschließung der neueren sportwissenschaftlichen Literatur nach dem Schlagwortprinzip und ist sowohl über den Online-Katalog als auch über den Südwestdeutschen Bibliotheksverbund (SWB) recherchierbar. — Từ năm thu mua 1994, việc phân loại theo chủ đề đối với tài liệu khoa học thể thao mới hơn được thực hiện theo nguyên tắc từ khóa và có thể tra cứu được cả qua mục lục trực tuyến lẫn Liên hiệp Thư viện Tây Nam Đức (SWB).
- Die andere Möglichkeit der sachlich-inhaltlichen Erschließung bietet das sachalphabetische oder Schlagwortprinzip. — Một cách khác để phân loại theo nội dung và chủ đề là nguyên tắc sắp xếp theo chủ đề theo thứ tự chữ cái hoặc theo từ khóa.
Nghĩa khác
- từ khóa
- chủ đề
- tiêu chí
- nguyên tắc khẩu hiệu
- nguyên tắc từ khóa