Schlaglochpiste
Nghĩa tiếng Việt: đoạn đường đầy ổ gà
Phát âm (IPA): [ˈʃlaːklɔxˌpɪstə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schlaglochpiste
Số nhiều: die Schlaglochpisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schlaglochpiste | Schlaglochpisten |
| Akkusativ | Schlaglochpiste | Schlaglochpisten |
| Dativ | Schlaglochpiste | Schlaglochpisten |
| Genitiv | Schlaglochpiste | Schlaglochpisten |
Ví dụ
- „Ich entspannte mich, massierte meine harten Waden und dachte zurück an die letzten Etappen über die bulgarischen Bergstraßen und holprigen Schlaglochpisten.“ — „Tôi thư giãn, xoa bóp bắp chân đang căng cứng của mình và hồi tưởng lại những chặng đường vừa qua trên các cung đường đèo hiểm trở và ổ gà gập ghềnh ở Bulgaria.“