Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schlaglochpiste

Nghĩa tiếng Việt: đoạn đường đầy ổ gà

Phát âm (IPA): [ˈʃlaːklɔxˌpɪstə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Schlaglochpiste

Số nhiều: die Schlaglochpisten

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchlaglochpisteSchlaglochpisten
AkkusativSchlaglochpisteSchlaglochpisten
DativSchlaglochpisteSchlaglochpisten
GenitivSchlaglochpisteSchlaglochpisten

Ví dụ