schlafähnlich
Nghĩa tiếng Việt: như đang ngủ; giống giấc ngủ
Phát âm (IPA): [ˈʃlaːfˌʔɛːnlɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | schlafähnlicher | schlafähnliche |
| Akkusativ | schlafähnlichen | schlafähnliche |
| Dativ | schlafähnlichem | schlafähnlichen |
| Genitiv | schlafähnlichen | schlafähnlicher |
Ví dụ
- „Er fiel in einen schlafähnlichen Zustand, durch Erschöpfung ausgelöst; er war nicht völlig weg, konnte keine richtigen Gedanken entwickeln, sah aber Bilder, die nicht von ihm stammten.“ — Anh chìm vào trạng thái mơ màng vì kiệt sức; anh không hẳn bất tỉnh, không thể suy nghĩ thấu đáo nhưng lại nhìn thấy những hình ảnh không thuộc về mình.