Schlägerlänge
Nghĩa tiếng Việt: độ dài gậy
Phát âm (IPA): [ˈʃlɛɡɐˌlɛŋə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Schlägerlänge
Số nhiều: die Schlägerlängen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schlägerlänge | Schlägerlängen |
| Akkusativ | Schlägerlänge | Schlägerlängen |
| Dativ | Schlägerlänge | Schlägerlängen |
| Genitiv | Schlägerlänge | Schlägerlängen |
Ví dụ
- Die Schlägerlänge wird der Körpergröße angepasst. — Chiều dài vợt được điều chỉnh theo chiều cao cơ thể.
- Bei Bergaufschlägen nimmt man eine Schlägerlänge mehr. — Khi đánh lên dốc, người ta dùng vợt dài hơn một cây vợt.
Nghĩa khác
- Länge des Schafts eines Golfschlägers
- Größe des Golfschlägers