schlachtwarm
Nghĩa tiếng Việt: vừa mới mổ; còn nóng
Phát âm (IPA): [ˈʃlaxtˌvaʁm]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | schlachtwarmer | schlachtwarme |
| Akkusativ | schlachtwarmen | schlachtwarme |
| Dativ | schlachtwarmem | schlachtwarmen |
| Genitiv | schlachtwarmen | schlachtwarmer |
Ví dụ
- „Noch schlachtwarm, so dass die Zugabe von Phosphat überflüssig ist, werden die Schweine in ihrer Gesamtheit (obgleich meist mit Ausnahme von Filet und Eisbein) zu Ahler Wurscht verarbeitet.“ — „Thịt lợn còn nóng hổi sau khi mổ, nhờ vậy không cần bổ sung phốt phát, được chế biến toàn bộ (dù thường trừ phần thăn và bắp giò) thành món Ahler Wurscht.“