Schlachsahne
Nghĩa tiếng Việt: kem tươi đánh bông
Phát âm (IPA): [ˈʃlaxˌzaːnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schlachsahne
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schlachsahne | |
| Akkusativ | Schlachsahne | |
| Dativ | Schlachsahne | |
| Genitiv | Schlachsahne |
Ví dụ
- Der Konditor hat sie [die Speise] gerade zur rechten Zeit gebracht - sie hat draußen nur noch ein paar Augenblicke auf Eis stehen brauchen, denn es ist Schlagsahne dabei. Schlagsahne - vielmehr ‚Schlachsahne‘ - welche Berliner Haustochter zählt diese nicht zu den Dingen, die dereinst im Himmelreich ganz besonders die Guten belohnen werden? — Người thợ làm bánh ngọt đã mang nó [món ăn] đến đúng lúc - nó chỉ còn phải để ngoài kia trên đá lạnh thêm vài khoảnh khắc nữa thôi, vì bên trong có kem tươi. Kem tươi - hay đúng hơn là „Schlachsahne“ - cô con gái Berlin nào mà chẳng xếp món này vào những thứ rồi sẽ đặc biệt được đền đáp trong vương quốc thiên đàng?
- Das norddeutsche kleine Mädchen schmatzt: Schokolade mit Schlachsahne — ei das schmeck schön, das mach ich aber gerne. — Cô bé miền Bắc Đức chép chép miệng: Sô-cô-la với Schlachsahne — ôi, ngon tuyệt, món này thì mình rất thích làm.
- Ich kann det Wort »Seele« nich ausstehn! Wie ch mir keene blaue Feder an Zylinder steck, und wie [i]ch nich Schlachsahne mag. — Tôi không chịu nổi cái từ »Seele«! Cũng như tôi chẳng ghim được cái lông xanh nào lên mũ quả dưa của mình, và cũng như tôi không thích Schlachsahne.
Nghĩa khác
- Schlagsahne