Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schizozöl

Nghĩa tiếng Việt: xoang thể phân liệt

Phát âm (IPA): [ˌʃit͡soˈt͡søːl]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Schizozöl

Số nhiều: die (Sg.)

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchizozöl
AkkusativSchizozöl
DativSchizozöl
GenitivSchizozöls

Ví dụ

Nghĩa khác