Schizozöl
Nghĩa tiếng Việt: xoang thể phân liệt
Phát âm (IPA): [ˌʃit͡soˈt͡søːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Schizozöl
Số nhiều: die (Sg.)
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schizozöl | |
| Akkusativ | Schizozöl | |
| Dativ | Schizozöl | |
| Genitiv | Schizozöls |
Ví dụ
- Das Schizozöl entsteht durch die Aushöhlung eines massiven Gewebeblocks. — Thể khoang phân tách hình thành do sự rỗng hóa của một khối mô đặc.
Nghĩa khác
- Alternative Schreibweise von Schizocöl