Schizocoel
Nghĩa tiếng Việt: xoang thể phân liệt
Phát âm (IPA): [ˌʃit͡soˈt͡søːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Schizocoel
Số nhiều: die (Sg.)
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schizocoel | |
| Akkusativ | Schizocoel | |
| Dativ | Schizocoel | |
| Genitiv | Schizocoels |
Ví dụ
- Viele wirbellose Tiere besitzen in ihrer Entwicklung ein Schizocoel. — Nhiều loài động vật không xương sống sở hữu thể xoang nứt trong quá trình phát triển của chúng.
Nghĩa khác
- Alternative Schreibweise von Schizocöl