Schisslaweng
Nghĩa tiếng Việt: phong cách, dáng điệu
Phát âm (IPA): [ˌʃɪslaˈvɛŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schisslaweng
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schisslaweng | |
| Akkusativ | Schisslaweng | |
| Dativ | Schisslaweng | |
| Genitiv | Schisslaweng |
Ví dụ
- Alle Welt duzt sich, kreuz und quer, ohne jeden Schißlaweng. — Mọi người xưng hô thân mật mày-tao với nhau khắp nơi, chẳng chút e dè hay câu nệ gì.
- Und dann sagt er es noch mal, bayerisch-bodenständig: ‚Ich habe einfach den richtigen Schisslaweng drauf.‘ — Và rồi anh ấy lại nói tiếp, bằng phong cách Bavaria dân dã: 'Tôi chỉ đơn giản là biết đúng mánh/ngón nghề thôi.'
Nghĩa khác
- mitreißende Begeisterung; kleiner Kunstgriff