Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schisslaweng

Nghĩa tiếng Việt: phong cách, dáng điệu

Phát âm (IPA): [ˌʃɪslaˈvɛŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Schisslaweng

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchisslaweng
AkkusativSchisslaweng
DativSchisslaweng
GenitivSchisslaweng

Ví dụ

Nghĩa khác