Schimpfwörterbuch
Nghĩa tiếng Việt: từ điển lời chửi
Phát âm (IPA): [ˈʃɪmp͡fvœʁtɐˌbuːx]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Schimpfwörterbuch
Số nhiều: die Schimpfwörterbücher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schimpfwörterbuch | Schimpfwörterbücher |
| Akkusativ | Schimpfwörterbuch | Schimpfwörterbücher |
| Dativ | Schimpfwörterbuch | Schimpfwörterbüchern |
| Genitiv | Schimpfwörterbuchs | Schimpfwörterbücher |
Ví dụ
- In einem Schimpfwörterbuch kann man nachschlagen, welche Wörter mit welcher Bedeutung als Schimpfwörter verwendet werden. — Trong một cuốn từ điển chửi tục, người ta có thể tra xem những từ nào được dùng làm lời chửi với nghĩa gì.
- Entstanden ist ein Schimpfwörterbuch in einem sehr allgemeinen Sinn. — Một cuốn từ điển chửi tục đã ra đời theo nghĩa rất rộng.
Nghĩa khác
- từ điển tiếng lóng
- từ điển tục ngữ
- từ điển chửi rủa
- sách chửi bậy
- từ điển chửi bới