Schimpfritual
Nghĩa tiếng Việt: nghi thức mắng nhiếc
Phát âm (IPA): [ˈʃɪmp͡fʁituˌaːl]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Schimpfritual
Số nhiều: die Schimpfrituale
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schimpfritual | Schimpfrituale |
| Akkusativ | Schimpfritual | Schimpfrituale |
| Dativ | Schimpfritual | Schimpfritualen |
| Genitiv | Schimpfrituals | Schimpfrituale |
Ví dụ
- Bei den Inuit dienen Schimpfrituale auch der Belustigung: Wortgefechte werden hier nur mit Witz und Spott ausgetragen. — Ở người Inuit, các nghi lễ chửi bới cũng nhằm mục đích mua vui: những cuộc đấu khẩu ở đây chỉ được tiến hành bằng sự hóm hỉnh và chế giễu.
- Die beiden waren auf dem Radweg kollidiert und sich beim anschließenden Schimpfritual näher gekommen. — Hai người đã va vào nhau trên đường dành cho xe đạp và trong nghi lễ chửi bới sau đó đã trở nên thân thiết hơn.
- Das Bonner Schimpfritual hätten sie doch nicht mitmachen wollen. — Họ chắc cũng không muốn tham gia vào nghi lễ chửi bới ở Bonn.
Nghĩa khác
- lễ mắng nhiếc
- nghi lễ chửi bới
- nghi lễ la mắng
- nghi thức chì chiết
- nghi thức mắng mỏ