Schimpfduell
Nghĩa tiếng Việt: cuộc đấu khẩu
Phát âm (IPA): [ˈʃɪmp͡fduˌɛl]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Schimpfduell
Số nhiều: die Schimpfduelle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schimpfduell | Schimpfduelle |
| Akkusativ | Schimpfduell | Schimpfduelle |
| Dativ | Schimpfduell | Schimpfduellen |
| Genitiv | Schimpfduells | Schimpfduelle |
Ví dụ
- Schimpfduelle in Form von ritualisierten Schmähreden haben eine bestimmte Funktion. — Những màn đấu chửi dưới hình thức các bài lăng mạ mang tính nghi lễ có một chức năng nhất định.
- Die Lachmuskeln werden besonders erfreut durch laute, sprachlich kreative Schimpfduelle, deren Gemeinheiten die beiden Darsteller immer mehr aufschaukeln und sie zu Höchstform auflaufen lassen. — Cơ bụng cười đặc biệt hứng khởi trước những màn đấu chửi ồn ào, sáng tạo về ngôn ngữ, với những lời lẽ cay độc khiến hai diễn viên càng lúc càng hăng lên và đạt đến phong độ cao nhất.
- Dort liefern sich Abgeordnete Schimpfduelle, bei denen außer den gegenseitigen Aversionen kaum mehr erkenntlich ist, worum es überhaupt geht. — Ở đó, các nghị sĩ lao vào những màn đấu chửi, trong đó ngoài sự ghét bỏ lẫn nhau ra thì hầu như chẳng còn nhận ra nổi rốt cuộc là chuyện gì.
Nghĩa khác
- màn khẩu chiến
- vũ khí lời nói
- màn cãi vã
- trận chiến lời qua tiếng lại
- sự tranh cãi gay gắt