Schilfrohren
Nghĩa tiếng Việt: cây sậy
Phát âm (IPA): [ˈʃɪlfˌʁoːʁən]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Schilfrohren
Ví dụ
- Das Dach des alten Hauses wurde mit Schilfrohren gedeckt. — Mái của ngôi nhà cổ được lợp bằng những cây sậy.
Nghĩa khác
- cây lau
- bụi sậy
- rơm
- sậy
- cỏ lác