Schilfbestand
Nghĩa tiếng Việt: bãi sậy; rặng sậy
Phát âm (IPA): [ˈʃɪlfbəˌʃtant]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Schilfbestand
Số nhiều: die Schilfbestände
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schilfbestand | Schilfbestände |
| Akkusativ | Schilfbestand | Schilfbestände |
| Dativ | Schilfbeständen | |
| Genitiv | Schilfbestände |
Ví dụ
- Der dichte Schilfbestand am Ufer bietet vielen Vögeln Schutz. — Bãi lau sậy dày đặc ven bờ tạo nơi trú ẩn cho nhiều loài chim.