Schiismus
Nghĩa tiếng Việt: dòng Hồi giáo Shia
Phát âm (IPA): [ʃiˈɪsmʊs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Schiismus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schiismus | |
| Akkusativ | Schiismus | |
| Dativ | Schiismus | |
| Genitiv | Schiismus |
Ví dụ
- „Der Schiismus, ob als politische Volksbewegung oder als kleine Sekte am Rande des Islam betrachtet, wird seit der Revolution im Iran mit Intoleranz, Obskurantismus und Gewalt in Verbindung gebracht.“ (Internetbeleg) — Chủ nghĩa Shi'a, dù được nhìn nhận như một phong trào quần chúng mang tính chính trị hay như một giáo phái nhỏ ở rìa thế giới Hồi giáo, từ sau cuộc cách mạng ở Iran đã bị gắn với sự thiếu khoan dung, chủ nghĩa ngu dân và bạo lực.
Nghĩa khác
- eine Glaubensrichtung des Islam