Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schiismus

Nghĩa tiếng Việt: dòng Hồi giáo Shia

Phát âm (IPA): [ʃiˈɪsmʊs]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Schiismus

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchiismus
AkkusativSchiismus
DativSchiismus
GenitivSchiismus

Ví dụ

Nghĩa khác