Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schiffstau

Nghĩa tiếng Việt: dây thừng buộc tàu

Phát âm (IPA): [ˈʃɪfsˌtaʊ̯]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Schiffstau

Số nhiều: die Schiffstaue

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchiffstauSchiffstaue
AkkusativSchiffstauSchiffstaue
DativSchiffstauSchiffstauen
GenitivSchiffstaue

Ví dụ