Schiffstau
Nghĩa tiếng Việt: dây thừng buộc tàu
Phát âm (IPA): [ˈʃɪfsˌtaʊ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Schiffstau
Số nhiều: die Schiffstaue
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schiffstau | Schiffstaue |
| Akkusativ | Schiffstau | Schiffstaue |
| Dativ | Schiffstau | Schiffstauen |
| Genitiv | Schiffstaue |
Ví dụ
- Ein Reep bezeichnet in der Seemannssprache ein Schiffstau. — Trong thuật ngữ hàng hải, Reep dùng để chỉ một sợi dây thừng tàu thủy.