Schifferprüfung
Nghĩa tiếng Việt: chứng chỉ thuyền trưởng
Phát âm (IPA): [ˈʃɪfɐˌpʁyːfʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Schifferprüfung
Số nhiều: die Schifferprüfungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schifferprüfung | Schifferprüfungen |
| Akkusativ | Schifferprüfung | Schifferprüfungen |
| Dativ | Schifferprüfung | Schifferprüfungen |
| Genitiv | Schifferprüfung | Schifferprüfungen |
Ví dụ
- In Deutschland hat man Schifferprüfungen für „kleine Fahrt“ (Küstenfahrten an Nord und Ostsee) sowie für „große Fahrt“ auf den Ozeanen unterschieden. — Ở Đức, người ta phân biệt các kỳ thi thuyền trưởng cho "hành trình nhỏ" (các chuyến đi ven biển ở Bắc Hải và Baltic) và cho "hành trình lớn" trên đại dương.
Nghĩa khác
- bằng thuyền trưởng
- thi thuyền trưởng
- kỳ thi thuyền trưởng
- giấy phép thuyền trưởng
- kiểm tra thuyền trưởng