Schiffahrtsrechte
Nghĩa tiếng Việt: luật hàng hải
Nghe phát âm Schiffahrtsrechte
danh từ · trình độ C1
Giống: die Schiffahrtsrechte
Ví dụ
- Die beiden Länder verhandelten über neue Schiffahrtsrechte auf dem Grenzfluss. — Hai quốc gia đã đàm phán về các quyền hàng hải mới trên con sông biên giới.
Nghĩa khác
- quyền hàng hải
- pháp luật hàng hải
- quyền vận tải biển
- quyền đi lại trên biển
- Quyền điều hướng