Schiesspflicht
Nghĩa tiếng Việt: nghĩa vụ bắn súng
danh từ · trình độ C1
Giống: die Schiesspflicht
Số nhiều: die schiesspflichten
Ví dụ
- In der Schweiz müssen Soldaten ihre jährliche Schiesspflicht erfüllen. — Tại Thụy Sĩ, các binh sĩ phải hoàn thành nghĩa vụ bắn súng hàng năm.
Nghĩa khác
- nghĩa vụ quân sự
- nghĩa vụ tập bắn
- nghĩa vụ tham gia quân đội
- nghĩa vụ bắn
- bắt buộc bắn