schiedst ab
Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu
Phát âm (IPA): [ˌʃiːt͡st ˈap]
động từ · trình độ B2
Ví dụ
- Du schiedst ab, bevor das große Finale des Wettbewerbs begann. — Bạn đã bị loại trước khi trận chung kết lớn của cuộc thi bắt đầu.
Nghĩa khác
- khởi đầu
- mở màn
- phân xử
- trọng tài
- xử lý