schiedet ab
Nghĩa tiếng Việt: hòa giải
Phát âm (IPA): [ˌʃiːdət ˈap]
động từ · trình độ B2
Ví dụ
- Die Niere schiedet ab und reinigt so das Blut. — Thận thực hiện bài tiết và nhờ đó lọc sạch máu.
Nghĩa khác
- giải quyết
- trọng tài
- thỏa hiệp
- phân xử
- chia tay