schiedest ab
Nghĩa tiếng Việt: chia tay
Phát âm (IPA): [ˌʃiːdəst ˈap]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Du schiedest ab, nachdem du das Turnier leider verloren hattest. — Bạn đã bị loại sau khi không may để thua giải đấu.
Nghĩa khác
- từ biệt
- ly biệt
- phân xử
- xử lý
- quyết định