schiech
Nghĩa tiếng Việt: xấu xí
Phát âm (IPA): [ʃiːɐ̯ç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | schiecher | schieche |
| Akkusativ | schiechen | schieche |
| Dativ | schiechem | schiechen |
| Genitiv | schiechen | schiecher |
Ví dụ
- Schau dir mal das Haus an, mein Gott, ist das schiech! — Nhìn ngôi nhà kia kìa, trời đất ơi, xấu tệ hại!
- Am lautesten war der Wenger Hartl, ein rothaariger Bursch mit einem blatternarbigen Gesicht, ein schiecher Kerl, aber ein gefürchteter Raufer und das frechste Maul weitum. — Ồn ào nhất là Hartl xứ Wenger, một gã trai tóc đỏ với khuôn mặt đầy sẹo rỗ, tướng mạo xấu xí nhưng là một tay đấm đáng gờm và có cái miệng láo xược nhất vùng.
- Eine kaputte Schallplatte klingt schiech. — Một chiếc đĩa than bị hỏng nghe rất chói tai.
Nghĩa khác
- hässlich, unschön
- wütend, zornig
- schwer, schwierig