Schichtzulage
Nghĩa tiếng Việt: phụ cấp làm ca
Phát âm (IPA): [ˈʃɪçtˌt͡suːlaːɡə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schichtzulage
Số nhiều: die Schichtzulagen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schichtzulage | Schichtzulagen |
| Akkusativ | Schichtzulage | Schichtzulagen |
| Dativ | Schichtzulage | Schichtzulagen |
| Genitiv | Schichtzulage | Schichtzulagen |
Ví dụ
- Schichtarbeiter bekommen für Spät- und Nachtschichten eine Schichtzulage. — Công nhân làm theo ca nhận được phụ cấp cho các ca muộn và ca đêm.
- „Sie verdient 1.000 Euro im Monat netto plus 400 als Schichtzulage – diese aber oft mit Verzögerung.“ — Cô ấy kiếm được 1.000 euro thực lĩnh mỗi tháng cộng thêm 400 euro phụ cấp ca – nhưng khoản này thường bị chi trả chậm trễ.
- „Ein altgedienter Kapitän der Lufthansa kommt inklusive Schichtzulage und Überstunden auf bis zu 22.000 Euro im Monat.“ — Một cơ trưởng kỳ cựu của Lufthansa có thể kiếm tới 22.000 euro mỗi tháng, đã bao gồm phụ cấp ca và làm thêm giờ.