Scheunenboden
Nghĩa tiếng Việt: sàn kho lúa
Phát âm (IPA): [ˈʃɔɪ̯nənˌboːdn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Scheunenboden
Số nhiều: die Scheunenböden
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Scheunenboden | Scheunenböden |
| Akkusativ | Scheunenboden | Scheunenböden |
| Dativ | Scheunenboden | Scheunenböden |
| Genitiv | Scheunenbodens | Scheunenböden |
Ví dụ
- Im Herbst wollen wir den Scheunenboden betonieren. — Vào mùa thu, chúng tôi muốn đổ bê tông sàn kho thóc.
- „Die regional typischen Fensterläden sind originalgetreu nachempfunden. Von außen gut zu sehen sind die langen Holzbalken – sie erinnern an den früheren Scheunenboden.“ — “Các cánh cửa sổ mang nét đặc trưng của vùng được phục dựng trung thành với nguyên bản. Từ bên ngoài có thể nhìn rõ các thanh dầm gỗ dài – chúng gợi nhớ đến sàn kho thóc thời xưa.”
Nghĩa khác
- gác xép kho lúa
- nóc kho lúa
- sàn nhà kho
- gác xép kho
- kho thóc