scheuester
Nghĩa tiếng Việt: nhút nhát nhất
Phát âm (IPA): [ˈʃɔɪ̯əstɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er war der scheueste Schüler in der gesamten Klasse. — Cậu ấy là học sinh nhút nhát nhất trong toàn bộ lớp học.
Nghĩa khác
- rụt rè nhất
- e lệ nhất
- bẽn lẽn nhất
- e thẹn nhất
- ngại ngùng nhất