Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schermauser

Nghĩa tiếng Việt: chim hải âu cắt

Phát âm (IPA): […]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Schermauser

Số nhiều: die Schermauser

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchermauserSchermauser
AkkusativSchermauserSchermauser
DativSchermauserSchermausern
GenitivSchermausersSchermauser

Ví dụ

Nghĩa khác