Schembeis
Nghĩa tiếng Việt: mặt nạ hóa trang (cổ)
Phát âm (IPA): [ˈʃɛmˌbaɪ̯s]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Schembeis
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schembeis | |
| Akkusativ | Schembeis | |
| Dativ | Schembeis | |
| Genitiv | Schembeis |
Ví dụ
- Er saß ein paar Jahre im Schembeis. — Hắn đã ngồi tù vài năm.
Nghĩa khác
- Gefängnis