Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schematisierung

Nghĩa tiếng Việt: sơ đồ hóa

Nghe phát âm Schematisierung

danh từ · trình độ C1

Giống: die Schematisierung

Số nhiều: die schematisierungen

Ví dụ

Nghĩa khác