schematisieren
Nghĩa tiếng Việt: sơ đồ hóa; rập khuôn
Phát âm (IPA): [ʃematiˈziːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: schematisieren · er/sie/es schematisiert · schematisierte · haben schematisiert
Präsens (hiện tại)
| ich | schematisiere |
| du | schematisierst |
| er/sie/es | schematisiert |
| wir | schematisieren |
| ihr | schematisiert |
| sie/Sie | schematisieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schematisierte |
| du | schematisiertest |
| er/sie/es | schematisierte |
| wir | schematisierten |
| ihr | schematisiertet |
| sie/Sie | schematisierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe schematisiert |
| du | hast schematisiert |
| er/sie/es | hat schematisiert |
| wir | haben schematisiert |
| ihr | habt schematisiert |
| sie/Sie | haben schematisiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Abb. 6.1 zeigt grob schematisiert die physikalischen und physiologischen Vorgänge bei einer Farbwahrnehmung.“ — "Hình 6.1 thể hiện sơ đồ hóa khái quát các quá trình vật lý và sinh lý trong nhận thức màu sắc."
- „Zur Lösung des Problems entwerfen wir ein Simulationsprogramm; wir schematisieren die Situation in der Weise, daß wir das genannte Straßennetz in den ersten Quadranten des Achsenkreuzes eingebettet denken.“ — "Để giải quyết vấn đề, chúng tôi thiết kế một chương trình mô phỏng; chúng tôi sơ đồ hóa tình huống bằng cách coi mạng lưới đường bộ nói trên nằm trong góc phần tư thứ nhất của hệ tọa độ."
- „Unsere bisherigen Ausführungen wirken ein wenig zu plakativ, zu schematisiert, zu rasterhaft, um „wahr zu sein".“ — "Những trình bày từ trước đến nay của chúng tôi có vẻ hơi quá phô trương, quá rập khuôn, quá máy móc để có thể 'là sự thật'."
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er schematisieren → Đúng: er schematisiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)