Schem ham-meforasch
Nghĩa tiếng Việt: tên riêng của Chúa
Phát âm (IPA): [ˈʃeːmhaməfoˌʁaːʃ]
Nghe phát âm Schem ham-meforasch
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schem ham-meforasch
Số nhiều: die (Sg.)
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schem ham-meforasch | |
| Akkusativ | Schem ham-meforasch | |
| Dativ | Schem ham-meforasch | |
| Genitiv | Schem ham-meforasch |
Ví dụ
- In alten Schriften wird der Schem ham-meforasch mit großem Respekt erwähnt. — Trong các văn bản cổ, thánh danh bí truyền được nhắc đến với sự tôn kính lớn.
Nghĩa khác
- rabbinische und kabbalistische Bezeichnung für den im Alten Testament erwähnten Gottesnamen Jahwe, den man nicht aussprechen durfte