Scheinsubjekt
Nghĩa tiếng Việt: chủ ngữ giả
Phát âm (IPA): [ˈʃaɪ̯nzʊpˌjɛkt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Scheinsubjekt
Số nhiều: die Scheinsubjekte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Scheinsubjekt | Scheinsubjekte |
| Akkusativ | Scheinsubjekt | Scheinsubjekte |
| Dativ | Scheinsubjekt | Scheinsubjekten |
| Genitiv | Scheinsubjekts | Scheinsubjekte |
Ví dụ
- Anders als andere Subjekte beziehen sich Scheinsubjekte auf nichts außerhalb des Satzes: In dem Satz "Es schneit" ist es ein Scheinsubjekt, für das man niemand und nichts als handelndes Subjekt benennen kann. Scheinsubjekte haben im Deutschen auch nicht den Status eines Satzgliedes, da man sie durch nichts anderes – außer eventuell das Pronomen das – ersetzen kann. — Khác với các chủ ngữ khác, chủ ngữ giả không chỉ tới bất cứ thứ gì bên ngoài câu: trong câu "Es schneit" thì es là một chủ ngữ giả, và không thể gọi ai hay cái gì là chủ thể hành động của nó. Trong tiếng Đức, chủ ngữ giả cũng không có tư cách là một thành phần câu, vì không thể thay nó bằng bất cứ thứ gì khác - ngoài có lẽ là đại từ das.
- Auch in dem Satz "Es geht mir gut." ist es ein Scheinsubjekt. — Ngay trong câu "Es geht mir gut." thì es cũng là một chủ ngữ giả.
- Mit Hilfe des Scheinsubjekts es können zahlreiche andere Verben auch unpersönlich, das heißt als okkasionelle Ereignisverben gebraucht werden… — Nhờ chủ ngữ giả es, nhiều động từ khác cũng có thể được dùng phi nhân xưng, tức là như những động từ chỉ sự việc ngẫu nhiên…
Nghĩa khác
- Subjekt, das im Satz zwar formal vorhanden ist, aber auf nichts außerhalb des Satzes, in der außersprachlichen Wirklichkeit, verweist