Scheidendammschnitt
Nghĩa tiếng Việt: rạch tầng sinh môn
Phát âm (IPA): [ˈʃaɪ̯dn̩damˌʃnɪt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Scheidendammschnitt
Số nhiều: die Scheidendammschnitte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Scheidendammschnitt | Scheidendammschnitte |
| Akkusativ | Scheidendammschnitt | Scheidendammschnitte |
| Dativ | Scheidendammschnitt | Scheidendammschnitten |
| Genitiv | Scheidendammschnitts | Scheidendammschnitte |
Ví dụ
- Der Gynäkologie musste einen Scheidendammschnitt vornehmen. — Bác sĩ phụ khoa phải thực hiện một đường rạch tầng sinh môn.
Nghĩa khác
- cắt tầng sinh môn
- mổ tầng sinh môn
- cắt âm đạo
- cắt âm hộ
- cắt vùng kín