Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Scheelsucht

Nghĩa tiếng Việt: lòng ghen tị

Phát âm (IPA): [ˈʃeːlˌzʊxt]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Scheelsucht

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativScheelsucht
AkkusativScheelsucht
DativScheelsucht
GenitivScheelsucht

Ví dụ

Nghĩa khác