Scheelse
Nghĩa tiếng Việt: người Scheel
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Scheelse
Số nhiều: die Scheelse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Scheelse | |
| Akkusativ | Scheelse | |
| Dativ | Scheelse | |
| Genitiv | Scheelse |
Ví dụ
- Wirf' die Scheelse nit weg! Die geben wir noch den Karnickel! — Đừng vứt vỏ đó đi! Chúng ta còn đem cho lũ thỏ nữa!
Nghĩa khác
- die Schalen von Kartoffeln oder von Obst