Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schebat

Nghĩa tiếng Việt: tháng Shevat

Phát âm (IPA): [ʃɛˈbaːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Schebat

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchebat
AkkusativSchebat
DativSchebat
GenitivSchebats

Ví dụ

Nghĩa khác