schaulustig
Nghĩa tiếng Việt: tò mò xem; hiếu kỳ
Phát âm (IPA): [ˈʃaʊ̯ˌlʊstɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | schaulustiger | schaulustige |
| Akkusativ | schaulustigen | schaulustige |
| Dativ | schaulustigem | schaulustigen |
| Genitiv | schaulustigen | schaulustiger |
Ví dụ
- Die schaulustigen Besucher wanderten an den Gehegen vorbei, um alle Jungtiere draußen spielen zu sehen. — Những du khách hiếu kỳ đi dạo qua các chuồng thú để ngắm nhìn tất cả các con thú non đang chơi đùa bên ngoài.
- Die schaulustige Menge versprerrte den Hilfskräften den Weg zum Unfallort. — Đám đông hiếu kỳ đã chắn đường lực lượng cứu hộ tới hiện trường tai nạn.