Scharbe
Nghĩa tiếng Việt: chim cốc
Phát âm (IPA): [ˈʃaʁbə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Scharbe
Số nhiều: die Scharben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Scharbe | Scharben |
| Akkusativ | Scharbe | Scharben |
| Dativ | Scharbe | Scharben |
| Genitiv | Scharbe | Scharben |
Ví dụ
- Scharben sind weltweit verbreitet. — Chim cốc phân bố trên toàn thế giới.
- Die Scharbe ist als Speisefisch eher unbekannt. — Scharbe là một loại cá dùng làm thực phẩm khá ít người biết đến.
Nghĩa khác
- Vogel aus der Gattung Phalacrocorax, der im Prachtkleid einen Federschopf trägt
- ein Plattfisch