Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Scharbe

Nghĩa tiếng Việt: chim cốc

Phát âm (IPA): [ˈʃaʁbə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Scharbe

Số nhiều: die Scharben

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativScharbeScharben
AkkusativScharbeScharben
DativScharbeScharben
GenitivScharbeScharben

Ví dụ

Nghĩa khác