Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schapel

Nghĩa tiếng Việt: vòng hoa đội đầu

Phát âm (IPA): [ˈʃaːpl̩]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Schapel

Số nhiều: die Schapel

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchapelSchapel
AkkusativSchapelSchapel
DativSchapelSchapeln
GenitivSchapelsSchapel

Ví dụ

Nghĩa khác