Schandweib
Nghĩa tiếng Việt: gái điếm
Phát âm (IPA): [ˈʃantˌvaɪ̯p]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Schandweib
Số nhiều: die Schandweiber
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schandweib | Schandweiber |
| Akkusativ | Schandweib | Schandweiber |
| Dativ | Schandweib | Schandweibern |
| Genitiv | Schandweibs | Schandweiber |
Ví dụ
- „Daß aber dieses junge Ding mit dem Maul eines alten Schandweibes sehr wohl zu schweigen verstand, daß sie zuhören konnte, daß sie andere Ansichten gelten ließ, das überraschte ihn höchlichst.“ — „Nhưng việc một đứa con gái trẻ măng với cái miệng cay độc của mụ đàn bà đanh đá lại rất biết cách giữ im lặng, biết lắng nghe và tôn trọng ý kiến người khác đã khiến ông hết sức ngạc nhiên.“
Nghĩa khác
- má mì
- gái mại dâm
- mụ đàn bà hư hỏng
- đồ đĩ
- gái đĩ