Schandeck
Nghĩa tiếng Việt: boong mạn tàu
Phát âm (IPA): [ˈʃandɛk]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Schandeck
Số nhiều: die Schandecks
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schandeck | Schandecks |
| Akkusativ | Schandeck | Schandecks |
| Dativ | Schandeck | Schandecks |
| Genitiv | Schandecks | Schandecks |
Ví dụ
- Sie führte nun zwölf Kanonen und einige Petereros auf dem Schandeck, von denen sich vorher nicht eine darauf befunden hatte… — “Nó giờ đây mang theo mười hai khẩu pháo và vài khẩu Petereros trên boong mũi, trong khi trước đó không có khẩu nào ở đó…”
Nghĩa khác
- seitlich angebrachte Planken, die vom Bord offener Boote nach innen ragen