Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schandeck

Nghĩa tiếng Việt: boong mạn tàu

Phát âm (IPA): [ˈʃandɛk]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Schandeck

Số nhiều: die Schandecks

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchandeckSchandecks
AkkusativSchandeckSchandecks
DativSchandeckSchandecks
GenitivSchandecksSchandecks

Ví dụ

Nghĩa khác