Schamwand
Nghĩa tiếng Việt: vách ngăn riêng tư
Phát âm (IPA): [ˈʃaːmˌvant]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Schamwand
Số nhiều: die Schamwände
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schamwand | Schamwände |
| Akkusativ | Schamwand | Schamwände |
| Dativ | Schamwand | Schamwänden |
| Genitiv | Schamwand | Schamwände |
Ví dụ
- Zwischen zwei Urinalen kann noch ein Sichtschutz (sog. Schamwand) angebracht sein. Dieser soll die Sicht auf die Intimsphäre des Nachbarn verhindern. — Giữa hai bồn tiểu vẫn có thể lắp thêm một tấm chắn tầm nhìn (còn gọi là vách che kín đáo). Tấm này nhằm ngăn người khác nhìn vào chỗ riêng tư của người bên cạnh.
- Für das OLG Hamm verletzt ‚die gemeinsame Unterbringung zweier Gefangener in einem nur 8,8 m2 großen Haftraum mit freistehender, nur mit einer beweglichen Schamwand verdeckten und nicht gesondert entlüfteten Toilette die Menschenwürdegarantie und das Verbot der unmenschlichen oder erniedrigenden Behandlung‘ […]. — Đối với OLG Hamm, 'việc giam giữ chung hai phạm nhân trong một buồng giam chỉ rộng 8,8 m2, với nhà vệ sinh đặt riêng lẻ, chỉ được che bằng một vách che di động và không có thông gió riêng, là vi phạm bảo đảm nhân phẩm và lệnh cấm đối xử vô nhân đạo hoặc làm nhục' […].
Nghĩa khác
- Sichtschutz zur Wahrung der Intimsphäre